name
Vinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.x
Vinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.x

Bơm ly tâm chuyển Oxy/Nito/Ar lỏng

LO2, LN2, Lar Centrifugal pump

High Quality Horizontal Cryogenic Liquid Transfer Oxygen Nitrogen Centrifugal Pump

lo2 ln2 lar centrifugal pump support

Giới thiệu sản phẩm:

- Được sử dụng để chuyển sản phẩm khí Oxy lỏng, hoặc ni tơ lỏng, hoặc Argon lỏng giữa các thiết bị bồn chứa hoặc Giữa Bồn chứa và Xe bồn vận chuyển

- Kết cấu van là Trục ly tâm, lưu lượng di chuyển thường rất lớn do môi chất bơm là các loại khí hóa lỏng ( Ở dạng lỏng tuyệt đối) như Ni tơ lỏng, Oxy lỏng, Argon lỏng.

- Thiết bị này được thiết kế rất đặc biệt, Kết cấu Cánh bơm, trục bơm được chế tạo từ các loại vật liệu chịu nhiệt độ -196 độ C

- Thường được lắp trên các xe bồn vận chuyển khí oxy lỏng, hoặc ni tơ hay argon lỏng.

lo2 ln2 lar centrifugal pump 1

Featuring:

- Compact structure, simple - Kết cấu gọn nhẹ, đơn giản

- Worm wheel and impeller adopts high strength bronze alloy to secure safety under liquid oxygen medium - bánh xe Worm và bánh công tác thông qua hợp kim đồng có độ bền cao để bảo đảm an toàn theo trung bình oxy lỏng

- Reliable mechanical seal, cavitation resistance is strong, long life, easy installation and replacement - Đáng tin cậy con dấu cơ khí, kháng cavitation là mạnh mẽ, cuộc sống lâu dài, dễ lắp đặt và thay thế

- High strength hollow stainless steel shaft - Cường độ cao trục thép không gỉ rỗng

- Impeller with low dynamic unbalance - Bánh công tác với sự mất cân bằng năng động thấp

- Motor with frequency converter makes the pump applied more widely - Motor với chuyển đổi tần số làm cho các máy bơm áp dụng rộng rãi hơn

- Flexible connection is provided for inlet and outlet liquid, filter is provided for inlet liquid, Stable operation with small vibration - kết nối linh hoạt được cung cấp cho đầu vào và ổ cắm lỏng, bộ lọc được cung cấp cho chất lỏng đầu vào, hoạt động ổn định với độ rung nhỏ

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ModelFlowHeadSpeedPowerEfficiencyNPSHr(DN)
LN2LO2LArLNG
m³/hmr/minkW%mmm
SLP-13/130 13 130 2940 22 38 2.0 50 40
SLP-24/60 24 60 2935 11 60 2.3 65 50
SLP-24/90 24 70 2935 18.5 11 60 2.3 65 50
24 90 54 2.0 65 50
24 110 3150 22
11
54 2.2 65 50
24 134 3350 55 2.8 65 50
24 189 3950 55 3.6 65 50
27.5 235 4450 30 37 45 15 55 4.2 65 50
37.5 235 4750 45 55 75 22 56 4.5 65 50
SLP-40/90 40 70 2940 22 57 1.5 80 50
40 90 22 30 22 57 1.5 80 50
60 85 22 30 37 22 61 1.7 80 50
SLP-80/120 60 129 2950 37 55 75 22 50.5 1.3 100 50
80 120 55 75 75 30 54.5 1.9 100 50
100 105 55 75 90 37 53 2.7 100 50
SLP-120/135 90 145 2950 55 75 90 30 60 2.8 100 80
120 135 75 90 110 37 66 3.4 100 80
150 127 75 90 132 37 68 4.2 100 80
SLP-50/250 40 270 2950 55 75 90 30 45 1.4 100 50
50 250 75 90 110 30 47 1.8 100 50
60 240 75 110 132 37 48 1.9 100 50

Remark!

- Chúng tôi cam kết chất lượng sản phẩm, và chịu trách nhiệm bảo hành sản phẩm.

- Thời gian bảo hành : 1 năm